burster
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
burster
/'bə:stə/
danh từ
- thuốc nổ
Định nghĩa tiếng Anh
n a quantity of explosive to be set off at one time
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a quantity of explosive to be set off at one time
Đang tải...