Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burster

/'bə:stə/ phổ biến #41468
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burster

/'bə:stə/

danh từ

  • thuốc nổ
Định nghĩa tiếng Anh

n a quantity of explosive to be set off at one time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...