Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

busboy

phổ biến #21208

“busboys” là số nhiều của busboy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ busboys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

busboy

//

* danh từ
  • người phụ giúp người hầu bàn dọn dẹp bàn ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a restaurant attendant who sets tables and assists waiters and clears away dirty dishes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...