busboy
phổ biến #21208
“busboys” là số nhiều của busboy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
busboys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
busboy
//
* danh từ- người phụ giúp người hầu bàn dọn dẹp bàn ăn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a restaurant attendant who sets tables and assists waiters and clears away dirty dishes