Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bushel

/buʃl/ Collins ★ phổ biến #14359

“bushels” là số nhiều của bushel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bushel

/buʃl/

danh từ

  • giạ (đơn vị đo lường thể tích khoảng 36 lít, để đong thóc...)

thành ngữ

  1. not to hide one's light (candle) under a bushed
    • không giấu nghề, không giấu tài
  2. to measusre another's corn by one's own bushel
    • (tục ngữ) suy bụng ta ra bụng người

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sửa quần áo (đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a United States dry measure equal to 4 pecks or 2152.42 cubic inches n. a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 4 pecks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...