Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bushido

/'buːʃɪdəʊ; bʊ'ʃiːdəʊ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bushido

//

* danh từ
  • võ sĩ đạo (nhật bản)
Định nghĩa tiếng Anh

n. traditional code of the Japanese samurai which stressed courage and loyalty and self-discipline and simple living

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...