Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bushland

//

* danh từ
  • đất hoang đầy bụi rậm
Biến thể từ bushlands số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...