bushland
/'bjʃlænd/
“bushlands” là số nhiều của bushland — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bushlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bushland
//
* danh từ- đất hoang đầy bụi rậm