Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

busy testing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

busy testing

//

  • (Tech) thử bận, thử chiếm dây [ĐL]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...