Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

busy-body

/'bizi,bɔdi/

“busy-bodies” là số nhiều của busy-body — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ busy-bodies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

busy-body

/'bizi,bɔdi/

danh từ

  • người lúc nào hối hả bận rộn
  • người lăng xăng; người hay dính vào việc của người khác; người nhanh nhẩu đoản
  • người bao biện
  • người gây sự bất hoà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...