Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

busy-body

/'bizi,bɔdi/

danh từ

  • người lúc nào hối hả bận rộn
  • người lăng xăng; người hay dính vào việc của người khác; người nhanh nhẩu đoản
  • người bao biện
  • người gây sự bất hoà
Biến thể từ busy-bodies số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...