Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butanol

/'bjutәnәul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butanol

//

* danh từ
  • (hoá học) butanola
Định nghĩa tiếng Anh

n a flammable alcohol derived from butanes and used for solvents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...