Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butter-boat

/'bʌtəbout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butter-boat

/'bʌtəbout/

danh từ

  • bình đựng nước xốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...