Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butter-knife

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butter-knife

//

* danh từ
  • dao dùng bơ trong bữa ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...