Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25503

buttercup

/'bʌtəkʌp/

danh từ

  • (thực vật học) cây mao lương hoa vàng
Biến thể từ buttercups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various plants of the genus Ranunculus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...