buttercup
“buttercups” là số nhiều của buttercup — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buttercup
/'bʌtəkʌp/
danh từ
- (thực vật học) cây mao lương hoa vàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various plants of the genus Ranunculus
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“buttercups” là số nhiều của buttercup — đang hiển thị từ gốc:
n. any of various plants of the genus Ranunculus
Đang tải...