Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buttercup

/'bʌtəkʌp/ phổ biến #25503

“buttercups” là số nhiều của buttercup — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ buttercups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buttercup

/'bʌtəkʌp/

danh từ

  • (thực vật học) cây mao lương hoa vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various plants of the genus Ranunculus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...