Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butterfly circuit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butterfly circuit

//

  • (Tech) mạch bướm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...