Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butterfly-screw

/'bʌtəflai'skru:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butterfly-screw

/'bʌtəflai'skru:/

danh từ

  • (kỹ thuật) ốc tai hồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...