Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butterfly

/'bʌtəflai/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4923

“butterflying” là hiện tại phân từ của butterfly — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bướm danh từ

“The butterfly landed on the flower.”Con bướm đã đậu trên bông hoa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butterfly

/'bʌtəflai/

danh từ

  • con bướm
  • (nghĩa bóng) người nhẹ dạ; người thích phù hoa
  • (thể dục,thể thao) kiểu bơi bướm

thành ngữ

  1. to break a butterfly on wheel
    • (tục ngữ) giết gà dùng dao mổ trâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. diurnal insect typically having a slender body with knobbed antennae and broad colorful wings n. a swimming stroke in which the arms are thrown forward together out of the water while the feet kick up and down v. flutter like a butterfly v. cut and spread open, as in preparation for cooking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...