Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“butties” là số nhiều của butty — đang hiển thị từ gốc:

butty

/'bʌti/

danh từ

  • (thông tục) bạn, bạn thân
  • (ngành mỏ) cai mỏ
Biến thể từ butties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sandwich

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...