Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

butting

//

* danh từ
  • giới hạn; ranh giới
Định nghĩa tiếng Anh

v lie adjacent to another or share a boundary\nv to strike, thrust or shove against\nv place end to end without overlapping

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...