butty
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
butty
/'bʌti/
danh từ
- (thông tục) bạn, bạn thân
- (ngành mỏ) cai mỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sandwich
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a sandwich
Đang tải...