Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

butty

/'bʌti/

danh từ

  • (thông tục) bạn, bạn thân
  • (ngành mỏ) cai mỏ
Biến thể từ butties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sandwich

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...