Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butyl

/'bju:til/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butyl

//

* danh từ
  • (hoá học) butila
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hydrocarbon radical (C4H9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...