butyl
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
butyl
//
* danh từ- (hoá học) butila
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hydrocarbon radical (C4H9)
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a hydrocarbon radical (C4H9)
Đang tải...