Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buy a ticket

Nghĩa thường dùng

mua vé cụm từ

“You need to buy a ticket before getting on the train.”Bạn cần mua vé trước khi lên tàu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...