Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buzzard

/'bʌzed/ phổ biến #20057
Biến thể từ buzzards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buzzard

/'bʌzed/

danh từ

  • chim ó butêo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a New World vulture that is common in South America and Central America and the southern United States n. the common European short-winged hawk

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...