buzzer
/'bʌzə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14075
Biến thể từ
buzzers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buzzer
/'bʌzə/
danh từ
- còi (nhà máy...)
- (điện học) máy con ve
- (quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a signaling device that makes a buzzing sound