Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buzzer

/'bʌzə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14075

“buzzers” là số nhiều của buzzer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ buzzers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buzzer

/'bʌzə/

danh từ

  • còi (nhà máy...)
  • (điện học) máy con ve
  • (quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a signaling device that makes a buzzing sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...