Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buzzword

/'bʌzwә:d/ phổ biến #18093
Biến thể từ buzzwords số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buzzword

//

* danh từ
  • từ thường dùng; từ thông dụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. stock phrases that have become nonsense through endless repetition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...