buzzword
/'bʌzwә:d/ phổ biến #18093
“buzzwords” là số nhiều của buzzword — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
buzzwords số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buzzword
//
* danh từ- từ thường dùng; từ thông dụng
Định nghĩa tiếng Anh
n. stock phrases that have become nonsense through endless repetition