Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

by-blow

/'baiblou/

danh từ

  • cú đánh vào người không phải là đối thủ chính
  • việc bất ngờ, cơ hội bất ngờ
  • con đẻ hoang
Định nghĩa tiếng Anh

n the illegitimate offspring of unmarried parents

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...