Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

by-election

/'baii,lekʃn/

danh từ

  • cuộc bầu cử phụ
Biến thể từ by-elections số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a special election between regular elections

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...