Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

by-election

/'baii,lekʃn/ Collins ★

“by-elections” là số nhiều của by-election — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ by-elections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

by-election

/'baii,lekʃn/

danh từ

  • cuộc bầu cử phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a special election between regular elections

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...