Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bye-law

/'bailɔ:/
Biến thể từ bye-laws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bye-law

/'bailɔ:/

-law)
/'bailɔ:/

danh từ

  • luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...