bye-law
/'bailɔ:/
-law)/'bailɔ:/
danh từ
- luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành
Biến thể từ
bye-laws số nhiều
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...