bye-law
“bye-laws” là số nhiều của bye-law — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bye-law
/'bailɔ:/
-law)/'bailɔ:/
danh từ
- luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“bye-laws” là số nhiều của bye-law — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...