Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bye-laws” là số nhiều của bye-law — đang hiển thị từ gốc:

bye-law

/'bailɔ:/

-law)
/'bailɔ:/

danh từ

  • luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành
Biến thể từ bye-laws số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...