Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41229

byelorussian

//

* danh từ
  • người Beloruxia
  • tiếng Beloruxia* tính từ
  • thuộc về beloruxia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Byelorussia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...