Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

byelorussian

/,bjeləu'rʌʃən/ phổ biến #41229

“byelorussians” là số nhiều của byelorussian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ byelorussians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

byelorussian

//

* danh từ
  • người Beloruxia
  • tiếng Beloruxia* tính từ
  • thuộc về beloruxia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Byelorussia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...