Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“byes” là số nhiều của bye — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #18387

bye

/bai/

tính từ

  • thứ yếu, phụ
    • bye road: những con đường phụ

danh từ

  • cái thứ yếu, cái phụ

thành ngữ

  1. by the bye
    • (như) by the by
Biến thể từ byes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. you advance to the next round in a tournament without playing an opponent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...