bye
/bai/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #18387
“byes” là số nhiều của bye — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tạm biệt (ngắn)
thán từ
“Bye, take care!”Tạm biệt, giữ gìn nhé!
Biến thể từ
byes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bye
/bai/
tính từ
- thứ yếu, phụ
- bye road: những con đường phụ
danh từ
- cái thứ yếu, cái phụ
thành ngữ
- by the bye
- (như) by the by
Định nghĩa tiếng Anh
n. you advance to the next round in a tournament without playing an opponent