Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bypassing” là hiện tại phân từ của bypass — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★ phổ biến #7601

bypass

/'baipɑ:s/

danh từ

  • đường vòng (để tránh một vị trí nào trên đường chính, để tránh ùn xe lại...)
  • (điện học) đường rẽ, sun
  • lỗ phun hơi đốt phụ

ngoại động từ

  • làm đường vòng (ở nơi nào)
  • đi vòng
  • (nghĩa bóng) bỏ qua, phớt lờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a surgically created shunt (usually around a damaged part)\nv. avoid something unpleasant or laborious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...