Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

byre

/'baiə/
Biến thể từ byres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

byre

/'baiə/

danh từ

  • chuồng bò
Định nghĩa tiếng Anh

n a barn for cows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...