Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“byres” là số nhiều của byre — đang hiển thị từ gốc:

byre

/'baiə/

danh từ

  • chuồng bò
Biến thể từ byres số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a barn for cows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...