Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bystanders” là số nhiều của bystander — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #11928

bystander

/'bai,stændə/

danh từ

  • người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc
Biến thể từ bystanders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nonparticipant spectator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...