bystander
“bystanders” là số nhiều của bystander — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“A bystander reported the bullying to a teacher.”Một người đứng xem đã báo việc bắt nạt cho giáo viên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bystander
/'bai,stændə/
danh từ
- người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a nonparticipant spectator