Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

byte stuffing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

byte stuffing

//

  • (Tech) nhồi bai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...