Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bywoner

/'bai,vәjnә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bywoner

//

* danh từ
  • người nông dân da trắng nghèo ở Nam Phi cày rẽ cho người khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...