Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caa

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caa

//

  • (vt của Civil Aviation Authority) Cục hàng không dân dụng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...