Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabalistic

/,kæbə'listik/ phổ biến #40568
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabalistic

/,kæbə'listik/

tính từ

  • (như) cabbalistic
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a secret or hidden meaning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...