Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40568

cabalistic

/,kæbə'listik/

tính từ

  • (như) cabbalistic
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a secret or hidden meaning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...