caballer
/kə'bælə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caballer
/kə'bælə/
danh từ
- người âm mưu, người mưu đồ
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who cabals.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who cabals.
Đang tải...