Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabinet

/'kæbinit/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2693

“cabinets” là số nhiều của cabinet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tủ danh từ

“The cabinet is full of dishes.”Tủ đầy ắp bát đĩa.

Biến thể từ cabinets số nhiều
Đồng nghĩa cupboardclosetwardrobe
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabinet

/'kæbinit/

danh từ

  • tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý)
    • a medicine cabinet: tủ đựng thuốc
    • a filing cabinet: tủ đựng hồ sơ
    • a china cabinet: tủ đựng cốc tách bát đĩa
  • vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm)
  • nội các, chính phủ
    • cabinet minister: thành viên nội các, bộ trưởng
    • cabinet minister: thành viên nội các, bộ trưởng
    • cabinet council: hội đồng nội các; hội đồng chính phủ
    • cabinet crisis: khủng hoảng nội các
  • phòng riêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of furniture resembling a cupboard with doors and shelves and drawers; for storage or display n. persons appointed by a head of state to head executive departments of government and act as official advisers n. a storage compartment for clothes and valuables; usually it has a lock n. housing for electronic instruments, as radio or television

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...