cabochon
/kæbɔ'ʃɔŋ/ phổ biến #40933
Biến thể từ
cabochons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cabochon
//
* danh từ- ngọc mài tròn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a highly polished gem that is cut convexly but without facets