Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabochon

/kæbɔ'ʃɔŋ/ phổ biến #40933

“cabochons” là số nhiều của cabochon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cabochons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabochon

//

* danh từ
  • ngọc mài tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a highly polished gem that is cut convexly but without facets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...