Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabriole

/'kæbriәul/
Biến thể từ cabrioles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabriole

//

* danh từ
  • bước nhảy ba lê đùi chạm nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. A curvet; a leap. See Capriole.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...