cabriole
/'kæbriәul/
Biến thể từ
cabrioles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cabriole
//
* danh từ- bước nhảy ba lê đùi chạm nhau
Định nghĩa tiếng Anh
n. A curvet; a leap. See Capriole.