Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabriole

/'kæbriәul/

“cabrioles” là số nhiều của cabriole — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cabrioles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabriole

//

* danh từ
  • bước nhảy ba lê đùi chạm nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. A curvet; a leap. See Capriole.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...