Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabriolet

/,kæbriou'lei/ phổ biến #33474

“cabriolets” là số nhiều của cabriolet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cabriolets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabriolet

/,kæbriou'lei/

danh từ

  • xe độc mã
  • xe ô tô cụp mui, xe mui trần
Định nghĩa tiếng Anh

n small two-wheeled horse-drawn carriage; with two seats and a folding hood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...